
Caracas FC
Primera División VenezuelaVenezuelaHLV Noel SanvicenteSân Estadio Olimpico de la UCVThành lập 1967Giá trị 6,1 triệu €
Phong độ: TBHTB
Caracas FC sẽ gặp Monagas SC lúc 06:30 ngày 01/11/2026 tại Primera División Venezuela.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Frankarlos Benitez | Thủ môn | 22 |
| 12 | Juan Vegas | Thủ môn | 21 |
| 2 | Francisco La Mantia | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Eduardo Fereira | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Luigi Pagano | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Jesus Quintero | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Nicolas vaquer | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Jesus Yendis | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Francisco Andres La Mantia Pipaon | Hậu vệ | 30 |
| 20 | L.Salazar | Hậu vệ | 23 |
| 30 | Aytor Herrera | Hậu vệ | 18 |
| 39 | Piero Mollica | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Miguel Vegas | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Irving Gudino | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Michael Covea | Tiền vệ | 33 |
| 15 | Christian Adan·Larotonda Adan | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Luis Maestre | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Angel Figueroa | Tiền vệ | 21 |
| 33 | Wilfred Correa | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Robert Hernandez | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Jeriel De Santis | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Mauricio Marquez | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Lucciano Reinoso | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Johan Murillo | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Sebastian Gonzalez | Tiền đạo | 20 |
| 29 | Jose Rondon | Tiền đạo | 21 |
| 34 | Chris Martinez | Tiền đạo | 19 |
| 37 | Charly Vegas | Tiền đạo | 19 |
| 39 | Alejandro Villarreal | Tiền đạo | 21 |
| 44 | Shola Oduoye | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Caracas FC là khi nào?
- Caracas FC gặp Monagas SC trên sân nhà lúc 06:30 ngày 01/11/2026, giải Primera División Venezuela.
- Caracas FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Caracas FC 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 28/10/2026 thắng Academia Puerto Cabello 1-0 (Primera División Venezuela).
- Đội hình Caracas FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Caracas FC có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 23,3, tổng giá trị 6,1 triệu €; đắt giá nhất là Frankarlos Benitez (thủ môn, 650 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Caracas FC?
- HLV trưởng là Noel Sanvicente (VEN, 61 tuổi); sân nhà Estadio Olimpico de la UCV tại Caracas, sức chứa 24.264 chỗ.
- Thành tích Caracas FC mùa này tại Primera División Venezuela?
- Tại Primera División Venezuela, Caracas FC đã đá 28 trận, ghi 32 bàn, thủng lưới 35 (trung bình 1,14 bàn ghi/trận); sút 172 lần, 46 trúng đích; chuyền chính xác 81%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:03 31/10/2026 (giờ Việt Nam).