Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeriel De Santis

Caracas FCTiền đạoVEN
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jeriel De Santis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
860Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—111076121122573%38%506,66
Copa Sudamericana2026—21990003185%27%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/190 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/97 (38%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 46
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeriel De Santis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoT 2-1740010113/1606/14V6,50
12/10/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 4-1821031115/2125/10—7,50
21/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 1-1900051221/2803/8V6,80
14/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 0-1450010112/1722/5V6,40
07/09/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-077003008/1213/8—6,33
03/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 1-117001107/701/3—6,50
31/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 0-0740030213/2203/10—6,60
22/08/2026Primera División Venezuelavs CaraboboH 1-151001009/1122/7V5,90
11/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaB 1-2760000210/1424/6—6,49
07/08/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloB 1-3900110319/2526/18V6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/20191650 nghìn €
09/08/20191775 nghìn €
10/11/201917100 nghìn €
31/03/202017100 nghìn €
20/09/202119200 nghìn €
26/12/202119200 nghìn €
30/05/202219500 nghìn €
28/12/202220500 nghìn €
29/06/202321500 nghìn €
26/12/202321400 nghìn €
27/05/202421350 nghìn €
17/12/202422250 nghìn €
18/06/202523400 nghìn €
02/09/202523325 nghìn €
04/12/202523300 nghìn €
04/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FBC MelgarCaracas FCCho mượn—
31/12/2025Caracas FCFBC MelgarChuyển nhượng—
30/06/2025Alianza LimaCaracas FCChuyển nhượng—
29/06/2025Caracas FCAlianza LimaCho mượn—
04/01/2025Alianza LimaCaracas FCChuyển nhượng—
31/12/2024CF IntercityAlianza LimaCho mượn—
30/07/2024Alianza LimaCF IntercityChuyển nhượng—
01/03/2024Boavista FCAlianza LimaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2023FC Cartagena BBoavista FCCho mượn—
18/08/2022Boavista FCFC Cartagena BChuyển nhượng—
30/06/2021Boavista FC U23Boavista FCChuyển nhượng—
07/10/2020Caracas FCBoavista FC U23Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2018Caracas Futbol Club U20Caracas FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com