Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Adan·Larotonda Adan

Caracas FCTiền vệVEN
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Christian Adan·Larotonda Adan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.

Tiểu sử Christian Adan·Larotonda Adan

Christian Adan·Larotonda Adan là tiền vệ người Venezuela, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Caracas FC. Mùa giải 2026 ghi nhận 29 trận ra sân, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, với 1433 phút thi đấu và điểm trung bình 4,21. Tại Primera División Venezuela, cầu thủ có 21 trận với 2 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Copa Sudamericana có 8 trận. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, mức cao nhất đạt 400 nghìn € (2026) và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Chiều cao 176 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
1.466Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
733Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—22157612013183%39%303,60
Copa Sudamericana2026—887050003084%41%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 3,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/396 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
41/68 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/73 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 39
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/285 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/35 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/62 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Adan·Larotonda Adan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoT 2-133012026/935/8—7,40
12/10/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 4-1350000022/2612/4—6,80
21/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 0-3450000130/3411/7V5,80
14/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 0-1450000033/3923/5V6,70
07/09/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0610000116/1902/9—6,29
03/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 1-1821011235/4125/7—7,70
31/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 0-0890000019/2900/5—6,00
22/08/2026Primera División Venezuelavs CaraboboH 1-1630000031/3701/3—6,50
16/08/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaT 1-0900000116/2033/7—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2018: —2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201819—
22/12/20181950 nghìn €
02/05/201919100 nghìn €
04/08/201920125 nghìn €
10/11/201920150 nghìn €
31/03/202020200 nghìn €
19/12/202021200 nghìn €
04/06/202122250 nghìn €
17/10/202122250 nghìn €
05/06/202223300 nghìn €
30/10/202223400 nghìn €
18/07/202324375 nghìn €
03/01/202424325 nghìn €
05/03/202424275 nghìn €
13/06/202425225 nghìn €
05/12/202425350 nghìn €
18/03/202626400 nghìn €
28/05/202627400 nghìn €
15/09/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com