
Frankarlos Benitez là thủ môn 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
1.735Phút
52Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 23 | 1.080 | 34 | 7 | 10 | 68% | 66% | 0 | 0 | 3,42 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 655 | 18 | 4 | 7 | 61% | 85% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 3,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/320 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 77/175 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/183 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/122 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/28 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | — | — | 7,10 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | — | — | 7,60 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 28/34 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 31/03/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 159
- Chỉ số 242
- Chỉ số 456
- Chỉ số 355