
Mauricio Marquez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
347Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 17 | 9 | 260 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 35% | 4 | 1 | 3,07 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 53% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 3,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/7 | — | 6,41 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/09/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực39