Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauricio Marquez

Caracas FCTiền đạoVEN
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Mauricio Marquez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
9Đá chính
347Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—1792601007280%35%413,07
Copa Sudamericana2026—40870000069%53%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 3,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/71 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauricio Marquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoT 2-116001003/600/1—6,50
12/10/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 4-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 1-1661021110/1100/1—7,50
17/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 0-3dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0450000111/1411/3—6,55
03/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 1-1350031013/1500/1—6,50
31/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 0-05000001/201/2—6,53
16/08/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaT 1-014001004/701/7—6,41
11/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaB 1-26000006/722/2—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202019250 nghìn €
19/12/202019200 nghìn €
04/06/202120200 nghìn €
17/10/202120250 nghìn €
05/06/202221250 nghìn €
30/10/202221300 nghìn €
18/07/202322275 nghìn €
03/01/202422250 nghìn €
13/06/202423225 nghìn €
05/12/202423250 nghìn €
02/09/202524350 nghìn €
04/12/202524350 nghìn €
18/03/202624300 nghìn €
28/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com