
Angel Figueroa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 19 | 10 | 265 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 43% | 1 | 0 | 3,09 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 71% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 3,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/116 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/44 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/60 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 3 | 3/8 | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 6/13 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/09/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.