
Jesus Yendis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
1.799Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 23 | 1.079 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 82% | 54% | 4 | 2 | 3,57 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 81% | 56% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 3,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/450 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/42 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/66 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/257 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/53 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 3 | 4/6 | — | 7,50 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 5/9 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 4/5 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/28 | 3 | 8/10 | — | 7,24 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 2 | 5/11 | V | 6,90 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 4/4 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/08/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/11/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/03/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/03/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Academia Puerto Cabello | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Inter de Barinas | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Fram Reykjavik | Inter de Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Inter de Barinas | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Monagas SC | Inter de Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Anzoategui | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Mineros de Guayana | Deportivo Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực39