Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Yendis

Caracas FCHậu vệVEN
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jesus Yendis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
1.799Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—23231.07940110482%54%423,57
Copa Sudamericana2026—887201008281%56%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 3,57

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/450 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/42 (19%)
Chuyền dài chính xác
38/66 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/77 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/257 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/53 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Yendis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoT 2-1900020023/2700/1—6,70
12/10/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 4-1900000132/3934/6—7,50
21/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 1-1830010132/3803/5—7,00
17/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 0-3900010131/3715/9—6,30
14/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 0-1900000143/5214/5—7,50
07/09/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0900022124/2838/10—7,24
03/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 1-1900010133/4225/11V6,90
31/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 0-0900000029/3401/5—6,50
22/08/2026Primera División Venezuelavs CaraboboH 1-1900011127/3400/2—6,90
16/08/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaT 1-0900000026/3224/4—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/20182075 nghìn €
22/12/20182075 nghìn €
02/05/201921150 nghìn €
04/08/201921150 nghìn €
12/11/201921150 nghìn €
31/03/202022150 nghìn €
19/12/202022100 nghìn €
04/06/202123100 nghìn €
17/10/202123125 nghìn €
14/12/20222475 nghìn €
18/07/202325200 nghìn €
03/01/202425250 nghìn €
05/03/202425275 nghìn €
13/06/202426225 nghìn €
05/12/202426350 nghìn €
31/03/202527400 nghìn €
18/06/202527400 nghìn €
04/12/202527450 nghìn €
18/03/202628400 nghìn €
28/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Academia Puerto CabelloCaracas FCChuyển nhượng—
31/12/2023Inter de BarinasAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
15/01/2023Fram ReykjavikInter de BarinasChuyển nhượng—
16/02/2022Inter de BarinasFram ReykjavikChuyển nhượng—
25/02/2021Monagas SCInter de BarinasChuyển nhượng—
31/12/2018Deportivo AnzoateguiMonagas SCChuyển nhượng—
14/07/2018Mineros de GuayanaDeportivo AnzoateguiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com