
Alejandro Villarreal là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Caracas FC.
Tiểu sử Alejandro Villarreal
Alejandro Villarreal là tiền đạo người Colombia, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Caracas FC. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 15 trận, 4 bàn thắng và 1033 phút thi đấu, điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Santos FC U20 đến Caracas FC ngày 14/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.033Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 12 | 964 | 4 | 0 | 0 | 26 | 9 | 72% | 42% | 2 | 0 | 6,64 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 56% | 33% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/170 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/107 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 48
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 3/6 | V | 7,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 5/11 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 4/11 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/9 | V | 5,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 8/11 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 2 | 4/11 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 4/11 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 4/9 | V | 6,40 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Santos FC U20 | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Santos FC U20 | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Santos FC U20 | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Deportivo Cali U20 | Santos FC U20 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực40