
Michael Covea là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
969Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 610 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,47 |
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 19 | 12 | 359 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 50% | 9 | 1 | 3,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/216 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 15/37 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/73 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 3,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/181 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | V | 7,30 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 4/5 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | Đ | 4,80 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 1/3 | V | 5,97 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 02/09/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực40