Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Covea

Caracas FCTiền vệVEN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Michael Covea là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
20Đá chính
969Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—886100006183%42%006,47
Primera División Venezuela2026—19123593005281%50%913,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/216 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
15/37 (40%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/73 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 38
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 3,45

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/181 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
10/33 (30%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Covea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoT 2-119101106/601/2V7,30
12/10/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 4-111000004/411/2—6,50
21/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 0-3640010234/4015/8—6,90
14/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 0-1240010120/2404/5—6,80
07/09/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0290010117/1812/6—6,66
31/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 0-014000003/400/2Đ4,80
22/08/2026Primera División Venezuelavs CaraboboH 1-1510000212/1501/2—6,90
16/08/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaT 1-0570000013/2201/3V5,97
11/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201521350 nghìn €
05/02/201622350 nghìn €
07/08/201622250 nghìn €
08/09/201623250 nghìn €
30/01/201723350 nghìn €
11/06/201723350 nghìn €
08/10/201724350 nghìn €
07/05/201824200 nghìn €
23/09/201825250 nghìn €
22/12/201825250 nghìn €
02/05/201925300 nghìn €
04/08/201925300 nghìn €
10/11/201926300 nghìn €
31/03/202026250 nghìn €
19/12/202027200 nghìn €
04/06/202127250 nghìn €
19/10/202128250 nghìn €
23/05/202228125 nghìn €
25/10/202229100 nghìn €
03/04/202329150 nghìn €
18/07/202329200 nghìn €
03/01/202430250 nghìn €
05/03/202430300 nghìn €
13/06/202430275 nghìn €
15/12/202431200 nghìn €
18/06/202531275 nghìn €
02/09/202532250 nghìn €
04/12/202532250 nghìn €
28/05/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com