
Robert Hernandez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Tiểu sử Robert Hernandez
Robert Hernandez là tiền đạo 33 tuổi, thi đấu cho Caracas FC và mang quốc tịch Venezuela. Mùa 2026 ghi 2 bàn và 3 kiến tạo trong 27 trận và 1215 phút thi đấu. Cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2021), và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
1.286Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 22 | 19 | 868 | 2 | 0 | 3 | 23 | 6 | 82% | 39% | 7 | 0 | 3,75 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 418 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 68% | 38% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 3,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/264 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 16/61 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/102 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 51
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/142 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/50 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 19/09/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/01/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/10/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 375 nghìn € |
| 02/05/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/08/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/11/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/03/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực43