
Miguel Vegas là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 15 | 7 | 268 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 45% | 3 | 0 | 3,05 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/178 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/19 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/42 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/3 | V | 6,20 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/4 | V | 6,30 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 2/3 | V | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 18/03/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.