
Irving Gudino là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
1.484Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1484Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 20 | 1.032 | 0 | 0 | 2 | 10 | 3 | 79% | 49% | 3 | 0 | 3,83 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 452 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 84% | 42% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 3,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/448 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/100 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/170 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/45 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 34/36 | 3 | 8/12 | — | 7,90 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 3 | 3/9 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 37/53 | 2 | 3/7 | — | 8,10 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/47 | 3 | 6/10 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/51 | 1 | 6/12 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/31 | 4 | 7/13 | — | 6,46 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/9 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Tauro FC | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Marbella | Tauro FC | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | Tauro FC | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tauro FC II | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |