
Eduardo Fereira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Caracas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
1.605Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 20 | 18 | 885 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 79% | 53% | 2 | 1 | 3,72 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 72% | 51% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 3,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/309 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/66 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/224 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/33 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/35 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/40 | 3 | 4/5 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 2/8 | — | 6,77 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/20 | 5 | 5/9 | — | 7,90 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 2/3 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 4/4 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 09/10/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 17 | 225 nghìn € |
| 23/09/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy38
- Sức mạnh56
- Thể lực34