- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Bloomfield Road, Blackpool · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.21 / 4.25
Blackpool thắng U21 Aston Villa 3-2 trên sân nhà Bloomfield Road.
Blackpool vs U21 Aston Villa 3-2 — Cúp EFL 28/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
29'
0 - 1 ⚽ Fletcher Boydkiến tạo: max jenner - 🟨 Jordan Brown 31'
-
⚽ Zachary Ashworthkiến tạo: Andy Lyons
42'
1 - 1 - 46+1' 🟨 Leon Routh
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jerry Yatesthay Dale Taylor 45'
- 🔁 Tom Bloxhamthay Dion Charles 45'
- 🔁 Josh Bowlerthay Ilmari Niskanen 45'
- 🟨 Zachary Ashworth 49'
- 58' 🔁 Joshua Blakethay A. Lynskey
- 58' 🔁 Jack McGraththay Fletcher Boyd
- 59' 🔁 Markie Meadethay Mason Cotcher
-
⚽ (pen) Jerry Yates
71'
2 - 1 - 🔁 Fraser Horsfallthay Zachary Ashworth 71'
- 🔁 Albie Morganthay Hayden Coulson 71'
- 75' 🔁 Oscar Johnsonthay max jenner
-
⚽ Jordan Brownkiến tạo: Josh Bowler
79'
3 - 1 - 83' 🟨 Woody Burgess
- 🟨 Albie Morgan 87'
-
94+4'
3 - 2 ⚽ Markie Meadekiến tạo: Keilan Quinn - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 21Tổng cú sút14
- 10Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích2
- 19Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn3
- 8Phạt góc2
- 51Tấn công nguy hiểm27
- 84Tấn công61
- 506Chuyền412
- 423Chuyền chính xác324
- 11Chuyền then chốt2
- 15Chuyền dài5
- 30Rê bóng10
- 28Tạt bóng20
- 58Tranh chấp44
- 20Tắc bóng19
- 62Cản phá68
- 13Cứu thua9
- 10Phạm lỗi11
- 17Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Blackpool kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Blackpool ép sân · cột hướng xuống: U21 Aston Villa ép sân. Blackpool kiểm soát thế trận 56% thời gian, U21 Aston Villa 34%.
BlackpoolU21 Aston Villa| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 4-2-3-1
Blackpool · HLV Ian Evatt
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Luke Southwood | Thủ môn | 6.18 |
| 2 | Andy Lyons | Hậu vệ | 6.86 |
| 3 | Zachary Ashworth | Hậu vệ | 7.83 |
| 4 | Oliver Casey © | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Jordan Brown | Tiền vệ | 7.9 |
| 7 | Leighton Clarkson | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Hayden Coulson | Tiền vệ | 6.49 |
| 21 | Ilmari Niskanen | Tiền vệ | 5.83 |
| 26 | Finley Munroe | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Dale Taylor | Tiền đạo | 7.05 |
| 19 | Dion Charles | Tiền đạo | 6.68 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Josh Bowler | Tiền vệ |
| 14 | Tom Bloxham | Tiền đạo |
| 5 | Fraser Horsfall | Hậu vệ |
| 46 | Ollie Hunter | Tiền vệ |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ |
| 29 | theo upton | Tiền vệ |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo |
U21 Aston Villa · HLV Josep Gombau
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 42 | James Wright © | Thủ môn | 6.36 |
| 66 | Leon Routh | Hậu vệ | 5.92 |
| 70 | Rodrigo Fortes | Hậu vệ | 5.48 |
| 71 | Theodore Carroll | Hậu vệ | 5.63 |
| 80 | Woody Burgess | Hậu vệ | 5.97 |
| 63 | A. Lynskey | Tiền vệ | 5.82 |
| 68 | T. Mulley | Tiền vệ | 6.32 |
| 73 | max jenner | Tiền vệ | 6.68 |
| 77 | Keilan Quinn | Tiền vệ | 6.64 |
| 79 | Fletcher Boyd | Tiền vệ | 7.04 |
| 67 | Mason Cotcher | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 83 | Jack McGrath | Tiền vệ |
| 78 | Teddie Bloomfield | Hậu vệ |
| 89 | Joshua Blake | Tiền vệ |
| 85 | Clay Atkins | Hậu vệ |
| 60 | Owen Asemota | Thủ môn |
| 84 | Markie Meade | Tiền đạo |
| 82 | Oscar Johnson | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Blackpool | Michael Ihiekwe | Chấn thương | Muscle Injury |
| Blackpool | Niall Ennis | Chấn thương | Foot injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.21 | 4.25 | 1.00 | 34 | 151.00 | 4.5 | 7.00 | 1.10 | 10.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/12/2024 | ENG Football League Trophy | Blackpool – U21 Aston Villa | 1–1 |
Phong độ gần đây
Blackpool
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | ENG EFL League One | Blackpool – Mansfield Town | 1–4 | B |
| 21/10/2026 | ENG EFL League One | Blackpool – Milton Keynes Dons | 2–0 | T |
| 17/10/2026 | ENG EFL League One | Leyton Orient – Blackpool | 2–0 | B |
| 10/10/2026 | ENG EFL League One | Cambridge United – Blackpool | 1–0 | B |
| 07/10/2026 | ENG Football League Trophy | Blackpool – Crewe Alexandra | 2–2 | H |
U21 Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ENG U21 Premier League | U21 Burnley – U21 Aston Villa | 0–1 | T |
| 23/09/2026 | ENG Football League Trophy | Crewe Alexandra – U21 Aston Villa | 4–1 | B |
| 19/09/2026 | ENG U21 Premier League | U21 Aston Villa – U21 Middlesbrough | 2–2 | H |
| 16/09/2026 | Premier League International Cup | U21 Aston Villa – Real Sociedad B | 5–1 | T |
| 12/09/2026 | ENG U21 Premier League | U21 Fulham – U21 Aston Villa | 3–3 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Blackpool vs U21 Aston Villa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Blackpool vs U21 Aston Villa thuộc Cúp EFL đã diễn ra lúc 02:00 ngày 28/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bloomfield Road (Blackpool).
- Kết quả Blackpool vs U21 Aston Villa là bao nhiêu?
- Blackpool thắng U21 Aston Villa 3-2; hiệp một 1-1.
- Phong độ Blackpool và U21 Aston Villa trước trận?
- Blackpool: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLDL); U21 Aston Villa: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDL).
- Đội hình xuất phát Blackpool vs U21 Aston Villa?
- Blackpool ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, U21 Aston Villa dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:01 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

