Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leighton Clarkson

BlackpoolTiền vệENG
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Leighton Clarkson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
558Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—912801004277%46%006,64
Cúp EFL2026-2027—221800011179%45%006,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21981002177%50%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/111 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/61 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leighton Clarkson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 2-0450000011/1811/6—7,16
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-218001103/423/4—6,28
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 0-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFLvs Crewe AlexandraH 2-2900000437/4534/6—6,87
23/09/2026Cúp EFL@ Wigan AthleticB 2-3900111328/3711/5—6,69
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-411000005/60——5,83
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BromleyH 2-215001005/50——6,05
05/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 1-3901011140/4801/2—8,20
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyB 1-236001017/1000/1—6,22
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 4-0270000110/1301/1—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202119150 nghìn €
23/11/202120300 nghìn €
14/06/202220800 nghìn €
12/12/202221800 nghìn €
21/09/202321850 nghìn €
04/12/202322850 nghìn €
29/05/2024221,0 triệu €
02/12/2024231,2 triệu €
16/06/2025231,3 triệu €
09/12/2025241,0 triệu €
11/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Aberdeen F.C.BlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2023Liverpool U21Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2023Aberdeen F.C.Liverpool U21Cho mượn—
05/08/2022Liverpool U21Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
01/01/2022Blackburn RoversLiverpool U21Cho mượn—
15/08/2021Liverpool U21Blackburn RoversChuyển nhượng—
30/06/2020Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2018liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com