
Josh Bowler là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.124Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
11/38Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 867 | 2 | 0 | 2 | 30 | 9 | 79% | 43% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 55% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/230 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/129 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 64
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/54 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 7/16 | — | 7,51 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 6/10 | V | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 2/6 | — | 6,48 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 7/12 | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/8 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 16/26 | 2 | 7/16 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 30/32 | 2 | 5/16 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/39 | 2 | 6/10 | — | 6,22 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 4/13 | — | 7,25 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15/20 | 0 | 9/19 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Nottingham Forest | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Luton Town | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Nottingham Forest | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Preston North End | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Nottingham Forest | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Cardiff City | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Nottingham Forest | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Blackpool | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Nottingham Forest | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 02/09/2022 | Nottm Forest Am | Olympiacos DC | Hết hạn mượn | — |
| 01/09/2022 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Blackpool | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2021 | Everton U23 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hull City | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Everton U23 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Queens Park Rangers U21 | Everton U23 | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2016 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực34