Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayden Coulson

BlackpoolHậu vệENG
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hayden Coulson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221610002169%33%105,83
Hạng Ba Anh2026-2027—311180001164%43%106,14
Cúp EFL2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/37 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/8 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayden Coulson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 2-0dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 0-136000001/601/6—6,13
07/10/2026Cúp EFLvs Crewe AlexandraH 2-2dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityB 1-4900010113/2103/8V5,32
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 2-121000003/411/1—6,65
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersH 1-1590011020/2703/5V5,54
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Grimsby TownT 3-1710011117/2212/7—6,35
02/05/2026Hạng Ba Anh@ ReadingT 1-0650030012/1422/5—7,54
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 1-070000011/1215/14Đ6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201820100 nghìn €
16/10/201921250 nghìn €
26/02/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
14/10/2020221,8 triệu €
09/03/2021221,2 triệu €
29/06/2021231,2 triệu €
12/05/2022231,0 triệu €
12/12/202224850 nghìn €
21/03/202324700 nghìn €
08/06/202324600 nghìn €
20/12/202325400 nghìn €
26/12/202426400 nghìn €
17/06/202527450 nghìn €
25/11/202527450 nghìn €
11/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh53
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com