
Dale Taylor là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 53% | 44% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 1 | 2/6 | — | 7,57 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 4/4 | — | 6,82 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 1/8 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 2/12 | — | 6,22 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/8 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 3-1 | 61 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/8 | 0 | 3/7 | — | 9,40 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực49