
Tom Bloxham là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
851Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 629 | 2 | 0 | 1 | 16 | 7 | 63% | 26% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 81% | 50% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 33% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/88 (63%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/61 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 30
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/13 | 0 | 6/11 | — | 6,95 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/19 | 0 | 3/7 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/7 | 0 | 2/8 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/16 | 0 | 3/9 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | — | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 3/8 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 18 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực38