Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dion Charles

BlackpoolTiền đạoNIR
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dion Charles là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Blackpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10544210210250%37%006,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10200000050%—006,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—41900001177%53%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/50 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/45 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dion Charles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 2-022000004/512/4—6,48
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-217000001/213/4—6,38
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 0-119000001/100/3—6,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-020000001/20——6,09
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-416000001/302/4—6,35
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BromleyH 2-263000001/301/4—6,42
05/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 1-359001004/811/5—6,28
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyB 1-290011012/613/9—6,64
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 4-064103207/1013/4—8,16

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202226700 nghìn €
04/04/202327700 nghìn €
08/06/202327800 nghìn €
26/12/202328800 nghìn €
27/06/202428750 nghìn €
26/12/202429750 nghìn €
17/06/202529850 nghìn €
25/11/202530650 nghìn €
11/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Huddersfield TownBlackpoolChuyển nhượng—
14/01/2025Bolton WanderersHuddersfield TownHết hạn mượn 0.89M €890 nghìn €
31/12/2021Accrington StanleyBolton WanderersHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
11/08/2019Southport FCAccrington StanleyChuyển nhượng—
11/01/2018Fleetwood TownSouthport FCChuyển nhượng—
03/01/2018Halifax TownFleetwood TownCho mượn—
21/07/2017Fleetwood TownHalifax TownChuyển nhượng—
30/05/2017Halifax TownFleetwood TownCho mượn—
17/03/2017Fleetwood TownHalifax TownChuyển nhượng—
10/07/2016AFC FyldeFleetwood TownChuyển nhượng—
18/12/2014Skelmersdale UnitedAFC FyldeCho mượn—
18/11/2014AFC FyldeSkelmersdale UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014BlackpoolAFC FyldeChuyển nhượng—
30/06/2013Blackpool FC U21BlackpoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh33
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com