Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilmari Niskanen

BlackpoolHậu vệFIN
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ilmari Niskanen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Blackpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—411430001160%45%006,22
Cúp EFL2026-2027—21900001086%27%005,97
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—113300000100%—006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/50 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/22 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilmari Niskanen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 2-0800011113/2427/17—6,69
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-210000003/801/1—5,97
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 0-120000001/211/2—6,46
07/10/2026Cúp EFLvs Crewe AlexandraH 2-232001007/701/5—6,02
23/09/2026Cúp EFL@ Wigan AthleticB 2-3580000012/1512/6—5,92
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-4dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BromleyH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 1-3310000012/1511/1—5,78
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Grimsby TownT 3-133000004/40——6,56
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 1-2900010021/2714/14—5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20141625 nghìn €
24/08/20151750 nghìn €
01/11/201518100 nghìn €
09/03/201618100 nghìn €
08/07/201618100 nghìn €
27/10/201619150 nghìn €
24/03/201719150 nghìn €
24/06/201719150 nghìn €
28/10/201720200 nghìn €
24/04/201820200 nghìn €
22/10/201820200 nghìn €
03/04/201921200 nghìn €
24/07/201921250 nghìn €
19/10/201921250 nghìn €
16/05/202022300 nghìn €
30/08/202022400 nghìn €
19/01/202123350 nghìn €
25/03/202123300 nghìn €
13/06/202123300 nghìn €
30/12/202124450 nghìn €
26/06/202224450 nghìn €
12/12/202225400 nghìn €
21/03/202325375 nghìn €
25/06/202325325 nghìn €
26/12/202326350 nghìn €
27/06/202426325 nghìn €
26/12/202427500 nghìn €
17/06/202527500 nghìn €
25/11/202528600 nghìn €
11/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Exeter CityBlackpoolChuyển nhượng—
14/08/2023Dundee UnitedExeter CityChuyển nhượng—
19/08/2021FC IngolstadtDundee UnitedHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
17/09/2020KuPsFC IngolstadtHết hạn mượn 0.37M €370 nghìn €
31/12/2013FC Kerho 07KuPsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com