
Ilmari Niskanen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 45% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 27% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/50 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/24 | 2 | 7/17 | — | 6,69 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/5 | — | 6,02 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/6 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/1 | — | 5,78 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Grimsby Town | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,56 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 4/14 | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/11/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/03/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/10/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/10/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Exeter City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Dundee United | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | FC Ingolstadt | Dundee United | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 17/09/2020 | KuPs | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 0.37M € | 370 nghìn € |
| 31/12/2013 | FC Kerho 07 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực42