
Albie Morgan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Tiểu sử Albie Morgan
Albie Morgan là tiền vệ thi đấu cho Blackpool, mang quốc tịch England và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 727 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,75. Theo từng giải, cầu thủ ghi 1 bàn trong 8 trận tại Hạng Ba Anh và 1 bàn trong 2 trận tại Cúp EFL. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, chiều cao 180 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
907Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 762 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 78% | 61% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 126 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 54% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 20% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/341 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 15/34 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/67 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/72 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 7/13 | V | 6,38 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/53 | 3 | 7/8 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/5 | — | 6,43 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 32/38 | 2 | 3/8 | — | 8,46 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 3/3 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/5 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/20 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 5/8 | — | 6,56 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/30 | 3 | 8/10 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 4/9 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh53
- Thể lực53