
Jordan Brown là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 229 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 44% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/138 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/93 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 3/8 | — | 6,27 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 3 | 5/10 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/52 | 0 | 1/5 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/28 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Grimsby Town | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/03/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực47