
Finley Munroe là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 476 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 68% | 60% | 4 | 0 | 6,49 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 72% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 5,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/135 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/37 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/27 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/81 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 21
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/25 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/4 | — | 7,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 6 | 8/11 | V | 5,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 7/11 | — | 6,86 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 29/35 | 7 | 15/19 | — | 7,49 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/6 | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 2/7 | — | 5,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/22 | 2 | 6/7 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 6/9 | — | 5,96 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 5 | 9/11 | V | 6,14 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 5 | 5/6 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Middlesbrough | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Aston Villa U23 | Middlesbrough | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 11/01/2026 | Swindon Town | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Aston Villa U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Union | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 23/08/2024 | Aston Villa U23 | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chelsea FC Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực42