Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niall Ennis

BlackpoolTiền đạoENG
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Niall Ennis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11821003180%22%008,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 8,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niall Ennis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Grimsby TownT 3-1821031117/2112/9—8,09
02/05/2026Hạng Ba Anh@ ReadingT 1-017000003/800/3—6,34
25/04/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-014001001/400/4—6,35
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 1-023000002/200/4—6,37
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 3-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-169000014/733/12—6,32
03/04/2026Hạng Ba Anhvs Exeter CityT 1-029000001/524/8—6,10
28/03/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 1-031000002/612/7—6,43
21/03/2026Hạng Ba Anh@ Cardiff CityH 0-020000003/300/1—6,45
18/03/2026Hạng Ba Anhvs Port ValeT 3-271101106/902/10—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202223350 nghìn €
04/04/202323400 nghìn €
08/06/202324450 nghìn €
20/12/202324450 nghìn €
06/03/202424500 nghìn €
23/05/202425700 nghìn €
29/12/202425700 nghìn €
17/06/202526750 nghìn €
25/11/202526800 nghìn €
11/05/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Stoke CityBlackpoolChuyển nhượng—
29/06/2025BlackpoolStoke CityCho mượn—
29/01/2025Stoke CityBlackpoolChuyển nhượng—
31/01/2024Blackburn RoversStoke CityHết hạn mượn 0.585M €585 nghìn €
30/06/2023Plymouth ArgyleBlackburn RoversChuyển nhượng—
17/01/2021Wolverhampton U21Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
04/01/2021BurtonWolverhampton U21Cho mượn—
15/10/2020Wolverhampton U21BurtonChuyển nhượng—
30/05/2020Doncaster RoversWolverhampton U21Cho mượn—
01/08/2019Wolverhampton U21Doncaster RoversChuyển nhượng—
27/12/2017Shrewsbury TownWolverhampton U21Cho mượn—
25/07/2017Wolverhampton U21Shrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2016Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com