
Niall Ennis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 22% | 0 | 0 | 8,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 8,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Grimsby Town | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 2/9 | — | 8,09 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 3 | 3/12 | — | 6,32 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 2 | 4/8 | — | 6,10 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 3-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/10 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Stoke City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Blackpool | Stoke City | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Stoke City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Blackburn Rovers | Stoke City | Hết hạn mượn 0.585M € | 585 nghìn € |
| 30/06/2023 | Plymouth Argyle | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Wolverhampton U21 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Burton | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Wolverhampton U21 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Doncaster Rovers | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Wolverhampton U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2017 | Shrewsbury Town | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Wolverhampton U21 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực44