- Phạt góc16 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
· Trọng tài: Ana Maria Terteleac · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Bỉ (nữ) chấp 0.25 · 2.35 / 1.57 · đã đóng kèo
Bỉ (nữ) thắng Luxembourg (nữ) 6-0 trên sân nhà.
Bỉ (nữ) vs Luxembourg (nữ) 6-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Hannah Eurlings
10'
1 - 0 -
⚽ Tessa Wullaertkiến tạo: Hannah Eurlings
19'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Luana Carvalhothay Catarina Lavinas Teixeira
- 🔁 Aurelie reyndersthay Mariam Toloba 45'
-
⚽ Tessa Wullaertkiến tạo: Aurelie reynders
46'
3 - 0 - 56' 🔁 Amy Lan Thompsonthay Hannah Dietrich
- 🔁 J. Matthysthay Saar Janssen 63'
- 🔁 Lore Jacobsthay Luna Vanzeir 63'
-
⚽ Tessa Wullaertkiến tạo: Lore Jacobs
66'
4 - 0 - 72' 🔁 A. Machadothay Kimberley Dos Santos
-
⚽ jill janssenskiến tạo: Hannah Eurlings
74'
5 - 0 - 🔁 Elena Dhontthay Hannah Eurlings 74'
-
⚽ jill janssens
76'
6 - 0 - 89' 🔁 Liane Freymannthay Andreia Faria
- 89' 🔁 Anouchka Beschthay Edina kocan
- 93+3' 🟨 Liane Freymann
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 21Tổng cú sút20
- 13Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích2
- 20Sút trong vòng cấm3
- 3Sút bị chặn0
- 16Phạt góc1
- 141Tấn công nguy hiểm18
- 156Tấn công77
- 530Chuyền232
- 412Chuyền chính xác132
- 8Chuyền then chốt0
- 14Chuyền dài2
- 36Rê bóng3
- 22Tạt bóng20
- 47Tranh chấp37
- 9Tắc bóng48
- 39Cản phá83
- 10Cứu thua15
- 5Phạm lỗi3
- 22Bị phạm lỗi23
- 10Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Bỉ (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.35 / 1.57. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Bỉ (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bỉ (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Luxembourg (nữ) ép sân. Bỉ (nữ) kiểm soát thế trận 76% thời gian, Luxembourg (nữ) 21%.
Bỉ (nữ)Luxembourg (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 3-5-2
Bỉ (nữ) · HLV Ives Serneels
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 6.58 |
| 4 | Amber Tysiak | Hậu vệ | 7.69 |
| 11 | Janice Cayman | Hậu vệ | 7.26 |
| 16 | Zenia Mertens | Hậu vệ | 7.39 |
| 10 | Jarne teulings | Tiền vệ | 7.06 |
| 15 | Mariam Toloba | Tiền vệ | 6.97 |
| 17 | jill janssens | Tiền vệ | 9.41 |
| 18 | Luna Vanzeir | Tiền vệ | 6.61 |
| 22 | Saar Janssen | Tiền vệ | 6.53 |
| 7 | Hannah Eurlings | Tiền đạo | 9.4 |
| 9 | Tessa Wullaert © | Tiền đạo | 9.48 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Alixe Bosteels | Tiền vệ |
| 8 | Valesca Ampoorter | Tiền vệ |
| 20 | Marie Detruyer | Tiền vệ |
| 13 | Elena Dhont | Tiền đạo |
| 5 | Isabelle Iliano | Hậu vệ |
| 14 | Lore Jacobs | Tiền đạo |
| 12 | Diede Lemey | Thủ môn |
| 3 | Amy Little | Hậu vệ |
| 19 | J. Matthys | Tiền đạo |
| 23 | Kassandra Missipo | Tiền vệ |
| 6 | Aurelie reynders | Tiền đạo |
| 21 | Lowiese Seynhaeve | Thủ môn |
Luxembourg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucie Schlimé | Thủ môn | 7.1 |
| 3 | Andreia Faria | Hậu vệ | 5.6 |
| 5 | emma kremer | Hậu vệ | 5.54 |
| 6 | Marta Estévez García | Hậu vệ | 5.33 |
| 8 | Edina kocan | Tiền vệ | 5.95 |
| 10 | Laura miller © | Tiền vệ | 5.78 |
| 11 | Charlotte Schmit | Tiền vệ | 5.25 |
| 18 | Catarina Lavinas Teixeira | Tiền vệ | 5.75 |
| 21 | Anna Miny | Tiền vệ | 5.89 |
| 20 | Hannah Dietrich | Tiền đạo | 6.64 |
| 22 | Kimberley Dos Santos | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Anouchka Besch | Tiền đạo |
| 15 | Luana Carvalho | Tiền vệ |
| 13 | Gioia Fiorucci | Tiền vệ |
| 2 | Liane Freymann | Hậu vệ |
| 12 | Joy Jung | Thủ môn |
| 7 | Joana Lourenço Magalhães | Hậu vệ |
| 17 | C Magalhaes | Tiền đạo |
| 23 | L Oberweis | Thủ môn |
| 4 | A. Machado | Hậu vệ |
| 19 | R Leite | Hậu vệ |
| 9 | Amy Lan Thompson | Tiền đạo |
| 16 | Lena Alves | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 2.35 | 1.57 | 1.00 | 29 | 101.00 | 6.5 | 1.87 | 1.92 | 12.5 | 1.80 | 1.90 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | INT FRL | Bỉ (nữ) – Luxembourg (nữ) | 6–1 |
| 12/06/2021 | INT FRL | Luxembourg (nữ) – Bỉ (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Bỉ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bỉ (nữ) – Scotland (nữ) | 0–0 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Bỉ (nữ) | 1–1 | H |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bỉ (nữ) – Israel (nữ) | 5–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Bỉ (nữ) | 0–3 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | Bỉ (nữ) – Phần Lan (nữ) | 1–1 | H |
Luxembourg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Luxembourg (nữ) – Israel (nữ) | 1–3 | B |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Israel (nữ) – Luxembourg (nữ) | 6–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Scotland (nữ) – Luxembourg (nữ) | 7–0 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Luxembourg (nữ) – Scotland (nữ) | 0–5 | B |
| 01/12/2025 | INT FRL | Síp (nữ) – Luxembourg (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Bỉ (nữ) vs Luxembourg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bỉ (nữ) vs Luxembourg (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:15 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Bỉ (nữ) vs Luxembourg (nữ) là bao nhiêu?
- Bỉ (nữ) thắng Luxembourg (nữ) 6-0; hiệp một 2-0.
- Kèo Bỉ (nữ) vs Luxembourg (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Bỉ (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.35 / 1.57; tài xỉu 6.5 bàn; tài xỉu phạt góc 12.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 29 – 101.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Bỉ (nữ) và Luxembourg (nữ) trước trận?
- Bỉ (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDW); Luxembourg (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWL).
- Đội hình xuất phát Bỉ (nữ) vs Luxembourg (nữ)?
- Bỉ (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Luxembourg (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:30 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

