
Laura miller là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Nurnberg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 438 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 66% | 42% | 3 | 0 | 6,18 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 45% | 1 | 0 | 4,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/156 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 4,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/75 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/20 | 3 | 4/10 | V | 6,35 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 3 | 4/9 | V | 5,27 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 2/7 | V | 6,28 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 4/10 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-8 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 3/4 | — | 6,22 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bỉ (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/23 | 2 | 8/17 | — | 5,43 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/11 | — | 5,78 |
| 08/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs SGS Essen (nữ) | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/16 | 7 | 12/17 | V | 7,07 |
| 24/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/12 | 2 | 3/9 | V | 6,05 |