
Alixe Bosteels là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud Heverlee Leuven (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 508 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 54% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ba Lan (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/5 | — | 5,81 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs AS Roma (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 1 | 4/6 | — | 6,14 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Czarni Sosnowiec (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Czarni Sosnowiec (nữ) | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Fenerbahce SK (nữ) | H 1-1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZFK TSC (nữ) | T 4-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Luxembourg (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Luxembourg (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |