- Phạt góc4 – 11
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Estadio Jalisco, Guadalajara · Nắng 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.70 / 1.26
Tigres (nữ) thắng 7-0 ngay trên sân của Atlas (nữ).
Atlas (nữ) vs Tigres (nữ) 0-7 — VĐQG Mexico (nữ) 31/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Diana Ordonezkiến tạo: Thembi Kgatlana -
21'
0 - 2 ⚽ Grace Asantewaa -
24'
0 - 3 ⚽ Thembi Kgatlanakiến tạo: Diana Ordonez -
32'
0 - 4 ⚽ Stephany Mayorkiến tạo: Grace Asantewaa -
42'
0 - 5 ⚽ Thembi Kgatlana - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 María Gonzálezthay Anika Elia Rodríguez
- 46' 🔁 Ilana Izquierdothay Alexia Fernanda Delgado Alvarado
- 🔁 aitana martinezthay Karen Flores 46'
- 🔁 Bibiana Quintosthay Victoria Lizbeth Acevedo Ponce 46'
-
51'
0 - 6 ⚽ María Guadalupe Sánchez Moraleskiến tạo: Grace Asantewaa - 62' 🔁 Jheniffer da Silva Cordinali Gouveiathay Stephany Mayor
- 62' 🔁 Deyna Castellanosthay Diana Ordonez
- 🔁 Cynthia Ramirezthay Sanjuana Munoz 64'
- 🔁 Eva Vlassopoulosthay Maritza Maldonado 64'
- 81' 🔁 Alison Esquivelthay Grace Asantewaa
- 🔁 Karla Lopezthay Sydney Stephens 86'
- 🟨 Karla Lopez 90'
-
92+2'
0 - 7 ⚽ Jheniffer da Silva Cordinali Gouveiakiến tạo: Thembi Kgatlana - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 31Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích18
- 6Sút không trúng đích9
- 11Sút trong vòng cấm34
- 0Sút bị chặn7
- 4Phạt góc11
- 50Tấn công nguy hiểm85
- 95Tấn công128
- 386Chuyền533
- 307Chuyền chính xác457
- 1Chuyền then chốt9
- 7Chuyền dài30
- 14Rê bóng24
- 10Tạt bóng36
- 48Tranh chấp41
- 25Tắc bóng13
- 36Cản phá59
- 11Cứu thua8
- 6Phạm lỗi10
- 18Bị phạm lỗi16
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-5, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Tigres (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Atlas (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Tigres (nữ) ép sân. Atlas (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, Tigres (nữ) 66%.
Atlas (nữ)Tigres (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Atlas (nữ) · HLV Roberto Gerardo Medina Arellano
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Camila Vázquez Haro | Thủ môn | 7.61 |
| 5 | Vasthy Delgado © | Hậu vệ | 5.8 |
| 22 | Fatima Delgado | Hậu vệ | 5.57 |
| 6 | Victoria Lizbeth Acevedo Ponce | Tiền vệ | 6.1 |
| 23 | Vanessa Penuna | Tiền vệ | 5.84 |
| 7 | Karen Flores | Tiền đạo | 6.47 |
| 9 | Noemí Villalobos | Tiền đạo | 6.36 |
| 11 | Sanjuana Munoz | Tiền đạo | 6.21 |
| 13 | Maritza Maldonado | Tiền đạo | 6.29 |
| 3 | Laila Saravia | Không rõ | 5.9 |
| 26 | Sydney Stephens | Không rõ | 6.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Karol Jannet Contreras Moreno | Thủ môn |
| 17 | Ashley lopez | Tiền vệ |
| 19 | Karla Lopez | Tiền đạo |
| 29 | aitana martinez | Tiền đạo |
| 25 | Daniela Meza | Hậu vệ |
| 28 | Bibiana Quintos | Hậu vệ |
| 20 | Eva Vlassopoulos | Tiền đạo |
| 14 | Cynthia Ramirez | Không rõ |
Tigres (nữ) · HLV Pedro Martínez Losa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aurora Santiago © | Thủ môn | 8.27 |
| 3 | Mia Villalpando | Hậu vệ | 6.88 |
| 6 | Jimena López | Hậu vệ | 6.74 |
| 20 | Mariza Nascimento Silva | Hậu vệ | 7.83 |
| 5 | Grace Asantewaa | Tiền vệ | 8.81 |
| 8 | Alexia Fernanda Delgado Alvarado | Tiền vệ | 7.11 |
| 7 | María Guadalupe Sánchez Morales | Tiền đạo | 8.2 |
| 9 | Stephany Mayor | Tiền đạo | 8.2 |
| 12 | Diana Ordonez | Tiền đạo | 8.82 |
| 16 | Thembi Kgatlana | Tiền đạo | 9.57 |
| 22 | Anika Elia Rodríguez | Tiền đạo | 6.64 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | María González | Tiền vệ |
| 21 | Ilana Izquierdo | Tiền vệ |
| 11 | Jheniffer da Silva Cordinali Gouveia | Tiền đạo |
| 24 | Maricarmen Reyes | Tiền vệ |
| 23 | Itzel González Rodríguez | Thủ môn |
| 17 | Sabrina Enciso | Hậu vệ |
| 18 | Susan Duah | Hậu vệ |
| 14 | Myra Alexandra Delgadillo Prado | Tiền đạo |
| 10 | Deyna Castellanos | Tiền vệ |
| 30 | Alison Esquivel | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.70 | 1.26 | 51.00 | 41 | 1.00 | 7.5 | 7.40 | 1.09 | 15.5 | 3.00 | 1.33 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (25 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Atlas (nữ) | 3–1 |
| 09/08/2025 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Tigres (nữ) | 0–3 |
| 17/01/2025 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Atlas (nữ) | 1–2 |
| 08/07/2024 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Tigres (nữ) | 1–3 |
| 20/04/2024 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Tigres (nữ) | 0–1 |
| 26/08/2023 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Atlas (nữ) | 2–0 |
| 23/05/2023 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Atlas (nữ) | 2–0 |
| 20/05/2023 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Tigres (nữ) | 0–5 |
| 10/01/2023 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Atlas (nữ) | 6–0 |
| 10/07/2022 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Tigres (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Atlas (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Puebla (nữ) | 2–1 | T |
| 23/10/2026 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Leon (nữ) | 1–1 | H |
| 19/10/2026 | MEX Liga MX Femenil | Unam Pumas (nữ) – Atlas (nữ) | 1–0 | B |
| 27/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Queretaro (nữ) – Atlas (nữ) | 0–1 | T |
| 21/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Club America (nữ) – Atlas (nữ) | 2–2 | H |
Tigres (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Monterrey (nữ) | 2–2 | H |
| 19/10/2026 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Queretaro (nữ) | 2–0 | T |
| 03/10/2026 | MEX Liga MX Femenil | Unam Pumas (nữ) – Tigres (nữ) | 1–3 | T |
| 28/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Tigres (nữ) – Saint Louis Athletica (nữ) | 1–1 | H |
| 22/09/2026 | MEX Liga MX Femenil | Toluca (nữ) – Tigres (nữ) | 2–7 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Atlas (nữ) vs Tigres (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Atlas (nữ) vs Tigres (nữ) thuộc VĐQG Mexico (nữ), Vòng 13 đã diễn ra lúc 08:00 ngày 31/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Jalisco (Guadalajara).
- Kết quả Atlas (nữ) vs Tigres (nữ) là bao nhiêu?
- Tigres (nữ) thắng Atlas (nữ) 7-0 trên sân khách; hiệp một 0-5.
- Lịch sử đối đầu Atlas (nữ) vs Tigres (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 25 lần gặp nhau gần nhất: Atlas (nữ) thắng 4, hòa 3, Tigres (nữ) thắng 18. Lần gần nhất ngày 25/01/2026 (MEX Liga MX Femenil) Tigres (nữ) 3-1 Atlas (nữ).
- Phong độ Atlas (nữ) và Tigres (nữ) trước trận?
- Atlas (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWDW); Tigres (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWL).
- Đội hình xuất phát Atlas (nữ) vs Tigres (nữ)?
- Atlas (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tigres (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:31 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

