
Myra Alexandra Delgadillo Prado là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Tiểu sử Myra Alexandra Delgadillo Prado
Myra Alexandra Delgadillo Prado là tiền vệ của Tigres (nữ), mang quốc tịch Mexico và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 631 phút thi đấu và có điểm trung bình 3,68. Ở giải VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ đóng góp 1 kiến tạo trong 9 trận. Ngày sinh được ghi nhận là 09/12/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 690 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 76% | 48% | 3 | 0 | 3,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 3,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/279 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/4 | V | 6,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | V | 6,40 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/25 | 3 | 7/13 | V | 7,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/61 | 2 | 5/7 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/33 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/29 | 3 | 5/10 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/27 | 0 | 4/8 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/30 | 2 | 7/14 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực38