
Stephany Mayor là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 689 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 85% | 64% | 0 | 0 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/367 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/64 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/67 | 6 | 9/12 | V | 8,19 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/45 | 3 | 7/11 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 67 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 37/40 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 5/7 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/19 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 2/5 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 3 | 6/8 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 25/36 | 0 | 4/7 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 8-0 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 41/47 | 1 | 2/4 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực40