
Karen Flores là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Atlas (nữ).
Tiểu sử Karen Flores
Karen Flores là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Atlas (nữ), quốc tịch Ecuador, sinh ngày 24/07/2001 và 25 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm và nặng 51 kg. Mùa 2026-2027 đã ghi nhận 15 trận ra sân với 906 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 4,36. Ở VĐQG Mexico (nữ) mùa này có 9 trận và 1 bàn, còn CNL W mùa 2025-2026 có 6 trận và 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
906Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 579 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 40% | 0 | 0 | 3,61 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 6 | 3 | 327 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 34% | 0 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 3,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/288 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 28
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/96 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 26/28 | 2 | 4/10 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 2/6 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/40 | 3 | 7/10 | — | 5,86 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 1/5 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | H 1-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 1/4 | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 2/6 | — | — |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Argentina (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |