
Noemí Villalobos là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas (nữ).
Tiểu sử Noemí Villalobos
Noemí Villalobos là tiền đạo người Mexico, thi đấu cho câu lạc bộ Atlas (nữ), sinh ngày 05/12/2006 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cô ra sân 8 trận với 595 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,03. Ở VĐQG Mexico (nữ), cô có 5 trận và 1 bàn. Cô cũng có 3 trận tại U20 World Cup (nữ) năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
699Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
699Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 540 | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 76% | 54% | 1 | 0 | 3,72 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 43% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 3,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 24/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/210 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/109 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 47
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/31 | 6 | 13/23 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 37/48 | 3 | 12/18 | V | 7,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 25/31 | 3 | 12/23 | — | 5,80 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Argentina (nữ) | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 5/11 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Benin (nữ) | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/21 | 5 | 7/18 | — | 6,31 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/33 | 1 | 7/15 | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/30 | 2 | 7/13 | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 6/12 | — | — |