Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maritza Maldonado

Atlas (nữ)Tiền vệMEX
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maritza Maldonado là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas (nữ).

Tiểu sử Maritza Maldonado

Maritza Maldonado là tiền vệ của câu lạc bộ Atlas (nữ), mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 26/05/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 56 kg. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Mexico (nữ), Maritza Maldonado đã có 10 trận ra sân với tổng 528 phút thi đấu và điểm trung bình 2,51. Các số liệu này thuộc mùa giải hiện tại của đội bóng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1065280005168%43%002,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 2,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/172 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/73 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 37
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maritza Maldonado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)B 0-17000007/700/2—6,27
27/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Queretaro (nữ)T 1-09000006/1112/2——
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club America (nữ)H 2-226000002/313/4—6,80
12/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlante WT 1-0310010112/2111/6—6,40
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)B 0-4560020011/1622/4—5,59
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)B 1-6900010129/3557/17——
25/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 2-0680000113/1814/9——
18/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Toluca (nữ)H 1-167000009/1403/5——
08/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)H 1-1840011112/2135/14——
01/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Cruz Azul (nữ)B 1-3900100117/2635/10——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com