
Marine Dafeur là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bristol City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Charlton (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Southampton (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/32 | 3 | 8/10 | — | 7,20 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Malawi (nữ) | B 1-3 | 86 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 32/47 | 2 | 8/14 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Bờ Biển Ngà (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 40/53 | 5 | 12/18 | V | 7,90 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | @ Kenya (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 46/61 | 1 | 9/13 | — | 8,50 |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 6 | 9/19 | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | vs Senegal (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/43 | 3 | 4/7 | — | 7,40 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực40