
U23 Úc
AustraliaHLV Trevor MorganGiá trị 7,4 triệu €
Phong độ: HBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U23 Úc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 18 | AUS | 183 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 21 | AUS | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 18 | AUS | 190 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | AUS | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | AUS | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | AUS | 185 cm | 1,3 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | — | AUS | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | AUS | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 20 | AUS | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 18 | AUS | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 19 | AUS | 182 cm | 275 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | AUS | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | AUS | 174 cm | 550 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | AUS | 184 cm | 375 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | AUS | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 19 | AUS | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 18 | AUS | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | AUS | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | AUS | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 17 | AUS | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | AUS | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 18 | AUS | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 19 | AUS | 179 cm | 50 nghìn € |