
Quinn MacNicol là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,20Bàn/90 phút
75Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 62% | 12% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 10/16 | 0 | 1/8 | — | 6,90 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,04 |
| 10/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 21/03/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2025 | 16 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/01/2026 | 18 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brisbane Roar | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Brisbane Roar Youth | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |