
Jonny Yull là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/66 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ BG Pathum United | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/28 | 0 | 2/6 | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tai Po | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 39/50 | 1 | 5/8 | — | 6,73 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 15/05/2026 | A-League | vs Auckland FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 27/31 | 0 | 5/7 | — | 6,79 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/25 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/9 | — | 6,01 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 34/42 | 1 | 4/12 | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/32 | 2 | 3/7 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 05/05/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực35