
Medin Memeti là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 65% | 50% | 0 | 0 | 7,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/46 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/26 | 1 | 6/10 | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 2 | 3/6 | — | — |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 7/14 | — | 6,16 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Weston Workers FC | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 13/24 | 1 | 3/6 | — | 8,62 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 8/10 | — | 8,20 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | V | 7,40 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 7,06 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 17/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dandenong Thunder SC | Melbourne City U21 | Chuyển nhượng | — |