
U23 Úc
AustraliaHLV Trevor MorganGiá trị 7,4 triệu €
Phong độ: HBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | George Plusnin | Thủ môn | 18 |
| 12 | Alexánder Robinson | Thủ môn | 21 |
| 18 | Jai Ajanovic | Thủ môn | 18 |
| 2 | Liam Bonetig | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Jesse Cameron | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Sebastian Duarte | Hậu vệ | — |
| 14 | Fabian Talladira | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Nathan Barrie | Hậu vệ | 20 |
| 21 | James Overy | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Oliver Randazzo | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Tiago Quintal | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Jonny Yull | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Rhys Youlley | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Wataru Kamijo | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Lawrence Wong | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Quinn MacNicol | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Medin Memeti | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Dean Bosnjak | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Akol Akon | Tiền đạo | 17 |
| 19 | Miguel Di Pizio | Tiền đạo | 20 |
| 22 | Amlani Tatu | Tiền đạo | 18 |
| 23 | Atiya Waraga | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Úc đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Úc 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 06/10/2026 hòa U23 Hàn Quốc 2-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U23 Úc có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Úc có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 19,5, tổng giá trị 7,4 triệu €; đắt giá nhất là Panagiotis Kikianis (hậu vệ, 1,3 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U23 Úc?
- HLV trưởng là Trevor Morgan (AUS, 55 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).