
U23 Đức (nữ)
Germany
Phong độ: HTHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn | 25 |
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 21 |
| 23 | Rafaela·Borggrafe | Thủ môn | 27 |
| 5 | Jella Veit | Hậu vệ | 21 |
| 11 | Luca Emily Birkholz | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Greta Stegemann | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Dilara Acikgoz | Tiền vệ | 22 |
| 4 | Vanessa Diehm | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Sofie Zdebel | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Ilayda Acikgoz | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Julia Mickenhagen | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Selina Ostermeier | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Katharina Piljic | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Mathilde Janzen | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Loreen Bender | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Selina Vobian | Tiền vệ | 24 |
| 22 | Tessa Blumenberg | Tiền vệ | 21 |
| 2 | Laura Gloning | Tiền đạo | 21 |
| 7 | mara alber | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Delice Boboy | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Larissa Michelle Mühlhaus | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Marie Steiner | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Estrella Merino Gonzalez | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Đức (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Đức (nữ) 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 hòa U23 Thụy Điển (nữ) 0-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U23 Đức (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Đức (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 22,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).