
U23 Ý (nữ)
Italy
Phong độ: HTBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 3 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Beatrice Beretta | Thủ môn | 23 |
| 12 | Viola Bartalini | Thủ môn | 23 |
| 2 | sofia bertucci | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Chiara Robustellini | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Marika Massimino | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Alice Pellinghelli | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Nadine Nischler | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Michela·Giordano | Hậu vệ | 24 |
| 16 | giulia mancuso | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Nadine Sorelli | Hậu vệ | 22 |
| 8 | maria erin cesarini | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Elisa Polli | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Victoria Della | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Aurora Galli | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Matilde Pavan | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Monica Renzotti | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Nicole arcangeli | Tiền đạo | 23 |
| 21 | Maria Petrara | Tiền đạo | 23 |
| 5 | Giulia trevisan | Không rõ | 23 |
| 11 | A.Galli | Không rõ | — |
| 15 | martina pizzolato | Không rõ | — |
| 17 | arianna marengoni | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Ý (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U23 Ý (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 hòa U23 Pháp (nữ) 3-3 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U23 Ý (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Ý (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 23,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).