
ilayda acikgoz là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 521 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 69% | 65% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/137 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/55 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 4 | 7/9 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 4/9 | — | 5,66 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/39 | 5 | 8/8 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 4/6 | V | 5,86 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/9 | V | 6,58 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 4 | 6/9 | — | 6,05 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | UEFA EL W | @ BK Hacken (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,31 |