
U23 Bangladesh
BangladeshHLV Zulfiker Mahmud MintuGiá trị 550 nghìn €
Phong độ: HHH
Phong độ 3 trận gần nhất: 0 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Đội hình U23 Bangladesh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 22 | NAG | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 21 | NAG | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | — | 177 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | NAG | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 22 | NAG | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 27 | NAG | — | 225 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 26 | NAG | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | NAG | — | 175 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 21 | NAG | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | NAG | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | NAG | — | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | NAG | — | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | NAG | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | NAG | — | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | NAG | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | NAG | 179 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | NAG | — | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | NAG | — | 225 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | NAG | 169 cm | 50 nghìn € |