Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

REZA Mohammed Suman

Mohammedan DhakaTiền đạoNAG
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

REZA Mohammed Suman là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của REZA Mohammed Suman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-62100000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineB 0-51800000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs LebanonH 1-1dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-7dự bị00000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs MaldivesT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ MaldivesH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202425 nghìn €
19/11/20202575 nghìn €
29/12/20202575 nghìn €
07/03/202125100 nghìn €
30/09/202126125 nghìn €
21/12/202126125 nghìn €
15/04/202226100 nghìn €
09/08/20222775 nghìn €
15/12/20222775 nghìn €
20/02/20232750 nghìn €
27/07/20232825 nghìn €
29/11/20232825 nghìn €
17/03/20242850 nghìn €
24/06/20242975 nghìn €
16/01/20252975 nghìn €
17/06/20253075 nghìn €
16/12/20253050 nghìn €
26/05/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Mohammedan DhakaChattogram City Chuyển nhượng—
15/07/2025Abahani Limited DhakaMohammedan DhakaChuyển nhượng—
18/08/2024Sheikh Russel KCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
30/09/2023Bashundhara KingsSheikh Russel KCChuyển nhượng—
24/11/2021Uttar Baridhara SCBashundhara KingsChuyển nhượng—
31/08/2016Bangladesh Air ForceUttar Baridhara SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com