Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

T. Hossain

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

T. Hossain là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—2113500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của T. Hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCH 3-34500000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 3-09000000—0—V—
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-1dự bị00000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-13600000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-0dự bị00000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 1-11900000—0———
11/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201625 nghìn €
29/12/20201725 nghìn €
07/03/20211710 nghìn €
30/09/20211725 nghìn €
21/12/20211825 nghìn €
15/04/20221810 nghìn €
09/08/20221810 nghìn €
15/12/20221910 nghìn €
19/02/20231925 nghìn €
27/07/20231950 nghìn €
29/11/20231950 nghìn €
24/06/20242050 nghìn €
16/01/20252175 nghìn €
17/06/202521100 nghìn €
16/12/202522100 nghìn €
26/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Bashundhara KingsCity Club (Dhaka)Chuyển nhượng—
21/07/2025Rahmatgonj MFSBashundhara KingsChuyển nhượng—
18/08/2024Sheikh Russel KCRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
30/09/2023Rahmatgonj MFSSheikh Russel KCChuyển nhượng—
07/10/2022Saif Sporting ClubRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com