Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

MD Rafiqul·Islam

Bashundhara KingsTiền đạoNAG
22Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

MD Rafiqul·Islam là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của MD Rafiqul·Islam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ LebanonB 0-4200000—0——6,00
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-2dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineB 0-12000000—0——6,40
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs LebanonH 1-1700000—0——6,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-731000004/500/2—6,23
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs MaldivesT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ MaldivesH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222210 nghìn €
20/02/20232325 nghìn €
27/07/20232350 nghìn €
29/11/20232350 nghìn €
24/06/20242450 nghìn €
16/01/20252550 nghìn €
17/06/20252550 nghìn €
16/12/20252125 nghìn €
26/05/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Rahmatgonj MFSCity Club (Dhaka)Chuyển nhượng—
30/07/2025Bashundhara KingsRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
30/09/2023Fortis FCBashundhara KingsChuyển nhượng—
06/11/2022Nofel Sporting ClubFortis FCChuyển nhượng—
31/12/2021Farashganj SCNofel Sporting ClubChuyển nhượng—
31/12/2020UnknownFarashganj SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com