Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

HOSSAIN Md Sakil

Fortis FCHậu vệNAG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

HOSSAIN Md Sakil là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Fortis FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—10400000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của HOSSAIN Md Sakil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 3-1400000—0——6,30
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-01200000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-28100000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-09000000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-09000000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-09000000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubT 3-19000000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 2-15100000—0——6,40
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ LebanonB 0-44500000—0—V5,35
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-219000003/311/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201750 nghìn €
15/12/20222050 nghìn €
20/02/20232050 nghìn €
27/07/20232175 nghìn €
29/11/20232175 nghìn €
24/06/202421100 nghìn €
16/01/202522125 nghìn €
17/06/202522150 nghìn €
16/12/202523150 nghìn €
26/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Abahani Limited DhakaFortis FCChuyển nhượng—
18/08/2024Sheikh JamalAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
06/11/2022Swadhinata KSSheikh JamalChuyển nhượng—
31/01/2021Free playerSwadhinata KSChuyển nhượng—
31/10/2020Brothers UnionFree playerTrở lại—
30/06/2018UnknownBrothers UnionChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com