
Mohamed Rahmat Mia là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 2-9 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Singapore | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Malaysia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Rahmatgonj MFS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Arambagh KS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bashundhara Kings | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/03/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/04/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/08/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/02/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/01/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Brothers Union | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Abahani Limited Dhaka | Brothers Union | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2022 | Sheikh Russel KC | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2021 | Saif Sporting Club | Sheikh Russel KC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2019 | Chittagong Abahani | Saif Sporting Club | Cho mượn | — |
| 30/09/2019 | Saif Sporting Club | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |