Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Abo Shaed

Brothers UnionTiền vệNAG
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohamed Abo Shaed là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Brothers Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—207300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Abo Shaed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsB 0-7dự bị00000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Abahani Limited DhakaB 1-54500000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubB 1-22800000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-54500000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-24600000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 3-13300000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs PWD Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202025 nghìn €
29/12/20202125 nghìn €
07/03/20212125 nghìn €
30/09/20212225 nghìn €
21/12/20212225 nghìn €
15/04/20222250 nghìn €
09/08/20222375 nghìn €
15/12/20222375 nghìn €
20/02/20232375 nghìn €
27/07/202323100 nghìn €
29/11/202324100 nghìn €
24/06/202424100 nghìn €
16/01/202525125 nghìn €
17/06/202525150 nghìn €
16/12/202526125 nghìn €
26/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Brothers UnionDhaka WanderersChuyển nhượng—
11/08/2025Bangladesh Police ClubBrothers UnionChuyển nhượng—
18/09/2024Sheikh JamalBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
14/10/2022Abahani Limited DhakaSheikh JamalChuyển nhượng—
30/09/2021Saif Sporting ClubAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com